Phí gia hạn tư cách lưu trú (Zairyu Shikaku) và xin vĩnh trú tăng — Dự thảo tháng 10/2026 và vì sao ngày tiếp nhận quan trọng
Tóm tắt
- Đã tăng rồi — gia hạn thời hạn lưu trú là 6.000 yên (trực tuyến 5.500) từ tháng 4/2025, không còn là 4.000 như trước
- Sẽ tăng tiếp — dự thảo nghị định cho ngày 1/10/2026 tính phí tỉ lệ với thời hạn được cấp: 33.000 yên cho một năm, 48.000 cho một đến ba năm
- Chưa chốt — số tiền và ngày hiệu lực chỉ xác định khi nghị định được công bố
- 🔴 Mức phí theo ngày hồ sơ được tiếp nhận. Lần thay đổi năm 2025 đã như vậy, nên nếu thẻ của bạn sắp hết hạn, nộp sớm có thể giữ được mức phí hiện hành
1. Phần đã thay đổi (có hiệu lực từ 1/4/2025)
| Loại đơn | Trước | Hiện nay (quầy) | Trực tuyến |
|---|---|---|---|
| Gia hạn thời hạn lưu trú | 4.000 yên | 6.000 yên | 5.500 yên |
| Vĩnh trú | 8.000 yên | 10.000 yên | 9.000 yên |
Đây cũng là lúc mức giảm 500 yên cho nộp trực tuyến lần đầu xuất hiện.
Cục Quản lý xuất nhập cảnh nêu rõ căn cứ: mức phí mới áp dụng cho hồ sơ được tiếp nhận từ ngày 1/4/2025 trở đi, còn hồ sơ tiếp nhận trước 31/3 vẫn theo mức cũ dù được cấp phép sau đó. Mốc là ngày tiếp nhận, không phải ngày ra quyết định. Phần 3 dựa trên điều này.
2. Dự thảo ngày 1/10/2026 (⚠️ chưa chốt)
Trạng thái: giai đoạn dự thảo nghị định · tính đến 2026-08-12 · chốt khi công bố
Lấy ý kiến công chúng diễn ra từ 3/7 đến 2/8/2026. Số tiền và ngày hiệu lực dưới đây chỉ xác định khi nghị định được công bố và có thể thay đổi trước đó.
Phí sẽ tỉ lệ với thời hạn lưu trú được cấp.
| Thời hạn được cấp | Quầy | Trực tuyến |
|---|---|---|
| Từ 3 tháng trở xuống | 10.000 yên | — |
| Trên 3 đến 6 tháng | 18.000 yên | 15.000 yên |
| Trên 6 tháng đến dưới 1 năm | 25.000 yên | 21.000 yên |
| 1 năm | 33.000 yên | 27.000 yên |
| Trên 1 năm đến dưới 3 năm | 48.000 yên | 42.000 yên |
Giấy phép 5 năm được đưa tin khoảng 70.000 yên, và vĩnh trú khoảng 200.000 yên (theo dự thảo và báo chí).
Để hình dung quy mô, dự luật nhập cư được nội các thông qua ngày 10/3/2026 nâng mức trần luật định từ 10.000 lên 100.000 yên cho thay đổi và gia hạn, và từ 10.000 lên 300.000 yên cho vĩnh trú. Trần không phải là mức thu, nhưng hướng đi thì rõ.
⚠️ Bạn không thể biết mức nào áp dụng khi nộp. Phí phụ thuộc vào thời hạn thực tế được cấp, và đó là một năm hay ba năm là kết quả xét duyệt.
3. 🔴 Ngày tiếp nhận quyết định số tiền
Hồ sơ gia hạn được tiếp nhận từ khoảng ba tháng trước ngày hết hạn (với người có thời hạn lưu trú từ sáu tháng trở lên; có thể sớm hơn nếu có lý do đặc biệt như nằm viện hay công tác dài ngày).
Ghép hai điều lại.
Nếu thời hạn lưu trú của bạn hết hạn chậm nhất là cuối tháng 12/2026, bạn có thể nộp trong tháng 9, và một khi hồ sơ được tiếp nhận thì áp dụng 6.000 yên hiện hành. Nộp từ 1/10 trở đi là 33.000 yên cho giấy phép một năm — chênh 27.000 yên chỉ vì thời điểm.
Nếu hết hạn từ tháng 1/2027 trở đi, quy tắc ba tháng khiến bạn không thể nộp trong tháng 9. Bạn thuộc mức phí mới.
- Hết hạn tháng 10/2026 → đã có thể nộp
- Hết hạn tháng 11–12/2026 → nộp trong tháng 9 là khả thi; chuẩn bị giấy tờ trước
- Hết hạn từ tháng 1/2027 → không có gì để đẩy lên sớm
⚠️ Việc nghị định 2026 có dùng cùng căn cứ ngày tiếp nhận hay không cần được xác nhận trong văn bản công bố. Điều đã xác lập là lần sửa đổi 2025 đã dùng. Khả năng giống nhau là cao nhưng không chắc chắn.
⚠️ Hồ sơ thiếu sẽ không được tiếp nhận. Đẩy ngày lên sớm chẳng ích gì nếu hồ sơ không thể được nhận.
4. Vĩnh trú là bài toán riêng
Vĩnh trú hiện là 10.000 yên (trực tuyến 9.000), và dự thảo được đưa tin khoảng 200.000 yên — gấp hai mươi lần, nên sức nặng của quyết định khác với gia hạn.
Nhưng khác gia hạn, không có khung "ba tháng trước khi hết hạn"; thay vào đó đơn chỉ có ý nghĩa khi bạn đã đáp ứng điều kiện (nguyên tắc mười năm cư trú, rút ngắn theo điểm của chế độ nhân lực trình độ cao). Nộp trước khi đủ điều kiện chỉ để chạy phí sẽ dẫn đến từ chối và không hoàn phí.
Nếu bạn đã đủ điều kiện mà cứ trì hoãn, thì giờ đã có lý do để hành động.
📌 Người vĩnh trú đặc biệt nằm ngoài toàn bộ nội dung này. Họ không có thời hạn lưu trú để gia hạn, và cầm giấy chứng nhận vĩnh trú đặc biệt chứ không phải thẻ lưu trú.
👉 Bạn có thể kiểm tra điểm nhân lực trình độ cao có rút ngắn điều kiện vĩnh trú hay không bằng công cụ tính điểm HSP.
5. Cách kiểm tra
- Trang 「在留手続等に関する手数料の改定」 của Cục Quản lý xuất nhập cảnh là nguồn gốc
- Việc công bố xuất hiện trên công báo (官報) hoặc chính trang đó
- Ngày hết hạn của bạn in ở mặt trước thẻ lưu trú
- Nộp trực tuyến rẻ hơn ở quầy nhưng cần đăng ký người dùng trước — hãy tính cả thời gian đó nếu định nộp sớm
Danh sách kiểm tra
- Đã xem ngày hết hạn trên thẻ lưu trú chưa?
- Có phải chậm nhất cuối tháng 12/2026 không? (Nếu đúng, cân nhắc nộp trong tháng 9)
- Đã vào ba tháng trước khi hết hạn chưa? (Nếu chưa thì chưa được tiếp nhận)
- Giấy tờ đã sẵn sàng chưa? (Không được tiếp nhận thì nộp sớm vô nghĩa)
- Nếu nộp trực tuyến, đã đăng ký người dùng chưa?
Đây là thông tin chung được tổng hợp ngày 2026-08-12 từ nguồn công khai — tài liệu công bố của Cục Quản lý xuất nhập cảnh và báo chí về dự thảo nghị định. Số tiền cho tháng 10/2026 là trước khi công bố, chưa chính thức và có thể thay đổi. Việc đánh giá trường hợp cá nhân hay làm hồ sơ thay người khác thuộc phạm vi hành nghề của người có chứng chỉ như gyoseishoshi — hãy tham khảo họ về hoàn cảnh riêng của bạn.