Lương thực nhận ở Nhật (手取り) — Những khoản nào bị trừ khỏi lương tổng và trừ bao nhiêu
Lương tổng ≠ số tiền vào tài khoản
Lần đầu nhận bảng lương (給与明細) ở Nhật, nhiều người bất ngờ vì chênh lệch giữa lương tổng (額面, gakumen) và lương thực nhận (手取り, tedori). Thông thường lương thực nhận chỉ vào khoảng 75~85% lương tổng, phần còn lại bị trừ cho bảo hiểm xã hội và thuế. Hiểu rõ khoản nào bị trừ và vì sao, bạn sẽ dễ dàng hơn khi đàm phán lương, chuyển việc hay tính chuyện tiết kiệm thuế.
Những khoản bị trừ — các mục khấu trừ
| Khoản khấu trừ | Tính chất | Cách chịu phí |
|---|---|---|
| Phí bảo hiểm y tế (健康保険) | Bảo hiểm y tế | Công ty chịu một nửa |
| Hưu trí phúc lợi (厚生年金) | Lương hưu công | Công ty chịu một nửa |
| Phí bảo hiểm việc làm (雇用保険) | Trợ cấp thất nghiệp v.v. | Phần của bản thân, số tiền nhỏ |
| Phí bảo hiểm chăm sóc (介護保険) | Thêm từ tuổi 40 | Công ty chịu một nửa |
| Thuế thu nhập (所得税) | Thuế quốc gia (gồm thuế thu nhập đặc biệt phục hưng) | Khấu trừ tại nguồn hằng tháng |
| Thuế cư trú (住民税) | Thuế địa phương | Tính theo thu nhập năm trước, trả sau |
Bốn khoản đầu (y tế, hưu trí phúc lợi, việc làm, chăm sóc) gộp lại gọi là phí bảo hiểm xã hội. Thuế thu nhập và thuế cư trú là thuế.
Phí bảo hiểm xã hội — khoản lớn nhất
- Bảo hiểm y tế và hưu trí phúc lợi được xác định theo mức lương (標準報酬月額, mức thù lao tiêu chuẩn hằng tháng), và công ty chịu một nửa. Số hiện trên bảng lương chỉ là phần bạn chịu.
- Phí bảo hiểm chăm sóc (介護保険) được cộng thêm vào bảo hiểm y tế từ tháng bạn tròn 40 tuổi — đây là lý do lương thực nhận giảm nhẹ vào khoảng sinh nhật 40 tuổi.
- Mức phí khác nhau tùy tổ chức bảo hiểm y tế tham gia, khu vực và năm, nên bài viết này không ghi con số cụ thể. Muốn ước tính theo mức lương năm của bạn, hãy dùng 👉 Công cụ tính lương thực nhận.
Thuế thu nhập và thuế cư trú — thời điểm khác nhau
- Thuế thu nhập bị khấu trừ tại nguồn từ lương hằng tháng và được quyết toán cuối năm qua điều chỉnh cuối năm (年末調整, nenmatsu chōsei). Trong đó có cả thuế thu nhập đặc biệt phục hưng.
- Thuế cư trú có tính chất hoàn toàn khác — được thu trả sau vào năm sau, dựa trên thu nhập của năm trước. Vì vậy năm đầu đến Nhật bạn chưa bị trừ, từ năm thứ 2 khoản này mới xuất hiện trên bảng lương. Chi tiết cơ chế xem tại 👉 Giải thích đầy đủ về thuế cư trú Nhật Bản.
Những thời điểm lương thực nhận thay đổi
- Năm thứ 2 đi làm — thuế cư trú bắt đầu bị trừ, lương thực nhận giảm rõ rệt
- Tròn 40 tuổi — thêm phí bảo hiểm chăm sóc
- Tháng có thưởng (bonus) — tiền thưởng cũng chịu phí bảo hiểm xã hội và thuế thu nhập
- Đăng ký người phụ thuộc — nhờ giảm trừ mà thuế giảm, lương thực nhận tăng (xem bên dưới)
Điểm dành cho người nước ngoài — giảm trừ người phụ thuộc ở nước ngoài
Ở Nhật, người thân sống ở nước ngoài cũng có thể được tính giảm trừ người phụ thuộc nếu đủ điều kiện. Với người nước ngoài đây là khoản tiết kiệm thuế thực chất khá lớn, và cũng là phần dễ bỏ sót khi tính lương thực nhận.
- Cần giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân + giấy tờ chuyển tiền, và phải chuyển tiền cho từng người phụ thuộc riêng biệt thì mới được công nhận (chuyển gộp cho một người đại diện không được chấp nhận)
- Mức giảm trừ thay đổi theo điều kiện và nhóm tuổi (phụ thuộc thông thường, đặc định, cao tuổi)
Điều kiện và giấy tờ chi tiết xem tại 👉 Hướng dẫn giảm trừ người phụ thuộc ở nước ngoài. Sự khác biệt theo loại bảo hiểm tham gia (bảo hiểm xã hội vs bảo hiểm y tế quốc dân) xem tại 👉 Bảo hiểm y tế quốc dân vs bảo hiểm xã hội.
Câu hỏi thường gặp
Q. Lương thực nhận bằng bao nhiêu phần trăm lương tổng?
Thông thường trong khoảng 75~85%, nhưng thay đổi tùy mức lương năm, tuổi (bảo hiểm chăm sóc), tình trạng người phụ thuộc và địa phương cư trú. Với điều kiện của riêng bạn, có thể ước tính tại 👉 Công cụ tính lương thực nhận.
Q. Vì sao từ năm thứ 2 lương thực nhận lại giảm?
Vì thuế cư trú là loại trả sau dựa trên thu nhập năm trước, nên thuế cư trú cho thu nhập năm đầu bắt đầu bị thu từ năm thứ 2.
Q. Tiền thưởng (bonus) có bị khấu trừ không?
Có. Tiền thưởng cũng chịu phí bảo hiểm xã hội và thuế thu nhập. Riêng thuế cư trú được thu từ phía lương hằng tháng.
Bài viết này là hướng dẫn chung về cơ cấu khấu trừ lương; mức phí và số thuế thực tế khác nhau tùy bảo hiểm tham gia, địa phương cư trú và năm. Về thuế và khấu trừ của từng cá nhân, hãy xác nhận với nơi làm việc, cơ quan thuế hoặc chuyên gia như chuyên viên thuế (税理士).